Franc Thụy Sĩ sang Rupiah Indonesia

Đổi tiền CHF sang IDR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 15597,60000 IDR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:29 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang IDR

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Rupiah Indonesia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và IDR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang IDR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rupiah Indonesia
1 CHF 15597,60000 IDR
5 CHF 77988,00000 IDR
10 CHF 155976,00000 IDR
20 CHF 311952,00000 IDR
50 CHF 779880,00000 IDR
100 CHF 1559760,00000 IDR
250 CHF 3899400,00000 IDR
500 CHF 7798800,00000 IDR
1000 CHF 15597600,00000 IDR
2000 CHF 31195200,00000 IDR
5000 CHF 77988000,00000 IDR
10000 CHF 155976000,00000 IDR
Tỷ giá chuyển đổi Rupiah Indonesia / Franc Thụy Sĩ
1 IDR 0,00006 CHF
5 IDR 0,00032 CHF
10 IDR 0,00064 CHF
20 IDR 0,00128 CHF
50 IDR 0,00321 CHF
100 IDR 0,00641 CHF
250 IDR 0,01603 CHF
500 IDR 0,03206 CHF
1000 IDR 0,06411 CHF
2000 IDR 0,12822 CHF
5000 IDR 0,32056 CHF
10000 IDR 0,64112 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85260 1,13375 85,14460 1,44944 1,59112 1,04110 24,31080
Bảng Anh 1,17288 1 1,32975 99,86420 1,70002 1,86618 1,22109 28,51360
Đô-la Mỹ 0,88205 0,75202 1 75,10000 1,27845 1,40341 0,91825 21,44280
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01001 0,01332 1 0,01702 0,01869 0,01223 0,28552

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.