500 Rupiah Indonesia sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền IDR sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 IDR = 0,00006 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:21 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi IDR sang CHF

Cách để chuyển từ Rupiah Indonesia sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn IDR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá IDR sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupiah Indonesia / Franc Thụy Sĩ
1 IDR 0,00006 CHF
5 IDR 0,00032 CHF
10 IDR 0,00064 CHF
20 IDR 0,00128 CHF
50 IDR 0,00319 CHF
100 IDR 0,00639 CHF
250 IDR 0,01597 CHF
500 IDR 0,03195 CHF
1000 IDR 0,06390 CHF
2000 IDR 0,12780 CHF
5000 IDR 0,31949 CHF
10000 IDR 0,63898 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rupiah Indonesia
1 CHF 15649,80000 IDR
5 CHF 78249,00000 IDR
10 CHF 156498,00000 IDR
20 CHF 312996,00000 IDR
50 CHF 782490,00000 IDR
100 CHF 1564980,00000 IDR
250 CHF 3912450,00000 IDR
500 CHF 7824900,00000 IDR
1000 CHF 15649800,00000 IDR
2000 CHF 31299600,00000 IDR
5000 CHF 78249000,00000 IDR
10000 CHF 156498000,00000 IDR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83590 1,13960 84,76910 1,42672 1,58465 1,04335 23,16580
Bảng Anh 1,19632 1 1,36340 101,41700 1,70691 1,89585 1,24818 27,71520
Đô-la Mỹ 0,87750 0,73346 1 74,38500 1,25195 1,39053 0,91560 20,32800
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00986 0,01344 1 0,01683 0,01869 0,01231 0,27328

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.