Đô-la Canada sang Rupiah Indonesia

Đổi tiền CAD sang IDR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 11254,30000 IDR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:54 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang IDR

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Rupiah Indonesia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và IDR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang IDR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rupiah Indonesia
1 CAD 11254,30000 IDR
5 CAD 56271,50000 IDR
10 CAD 112543,00000 IDR
20 CAD 225086,00000 IDR
50 CAD 562715,00000 IDR
100 CAD 1125430,00000 IDR
250 CAD 2813575,00000 IDR
500 CAD 5627150,00000 IDR
1000 CAD 11254300,00000 IDR
2000 CAD 22508600,00000 IDR
5000 CAD 56271500,00000 IDR
10000 CAD 112543000,00000 IDR
Tỷ giá chuyển đổi Rupiah Indonesia / Đô-la Canada
1 IDR 0,00009 CAD
5 IDR 0,00044 CAD
10 IDR 0,00089 CAD
20 IDR 0,00178 CAD
50 IDR 0,00444 CAD
100 IDR 0,00889 CAD
250 IDR 0,02221 CAD
500 IDR 0,04443 CAD
1000 IDR 0,08885 CAD
2000 IDR 0,17771 CAD
5000 IDR 0,44427 CAD
10000 IDR 0,88855 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85130 1,13440 84,88890 1,44568 1,58613 1,04225 24,10080
Bảng Anh 1,17467 1 1,33235 99,70170 1,69795 1,86291 1,22430 28,30630
Đô-la Mỹ 0,88155 0,75055 1 74,83150 1,27440 1,39821 0,91885 21,24540
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01003 0,01336 1 0,01703 0,01868 0,01228 0,28391

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.