10 Peso Mexico sang Rupiah Indonesia

Đổi tiền MXN sang IDR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 704,91200 IDR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:48 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang IDR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rupiah Indonesia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và IDR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang IDR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupiah Indonesia
1 MXN 704,91200 IDR
5 MXN 3524,56000 IDR
10 MXN 7049,12000 IDR
20 MXN 14098,24000 IDR
50 MXN 35245,60000 IDR
100 MXN 70491,20000 IDR
250 MXN 176228,00000 IDR
500 MXN 352456,00000 IDR
1000 MXN 704912,00000 IDR
2000 MXN 1409824,00000 IDR
5000 MXN 3524560,00000 IDR
10000 MXN 7049120,00000 IDR
Tỷ giá chuyển đổi Rupiah Indonesia / Peso Mexico
1 IDR 0,00142 MXN
5 IDR 0,00709 MXN
10 IDR 0,01419 MXN
20 IDR 0,02837 MXN
50 IDR 0,07093 MXN
100 IDR 0,14186 MXN
250 IDR 0,35465 MXN
500 IDR 0,70931 MXN
1000 IDR 1,41862 MXN
2000 IDR 2,83724 MXN
5000 IDR 7,09310 MXN
10000 IDR 14,18620 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83475 1,14135 84,81940 1,43154 1,58433 1,04400 23,19580
Bảng Anh 1,19796 1 1,36725 101,60700 1,71487 1,89790 1,25067 27,78680
Đô-la Mỹ 0,87615 0,73140 1 74,31500 1,25425 1,38812 0,91480 20,32310
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00984 0,01346 1 0,01688 0,01868 0,01231 0,27347

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.