5000 Lari Gruzia sang Franc CFA Trung Phi

Đổi tiền GEL sang XAF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GEL = 182,82100 XAF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:33 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GEL sang XAF

Cách để chuyển từ Lari Gruzia sang Franc CFA Trung Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GEL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XAF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GEL sang XAF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Franc CFA Trung Phi
1 GEL 182,82100 XAF
5 GEL 914,10500 XAF
10 GEL 1828,21000 XAF
20 GEL 3656,42000 XAF
50 GEL 9141,05000 XAF
100 GEL 18282,10000 XAF
250 GEL 45705,25000 XAF
500 GEL 91410,50000 XAF
1000 GEL 182821,00000 XAF
2000 GEL 365642,00000 XAF
5000 GEL 914105,00000 XAF
10000 GEL 1828210,00000 XAF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Trung Phi / Lari Gruzia
1 XAF 0,00547 GEL
5 XAF 0,02735 GEL
10 XAF 0,05470 GEL
20 XAF 0,10940 GEL
50 XAF 0,27349 GEL
100 XAF 0,54698 GEL
250 XAF 1,36746 GEL
500 XAF 2,73492 GEL
1000 XAF 5,46984 GEL
2000 XAF 10,93968 GEL
5000 XAF 27,34920 GEL
10000 XAF 54,69840 GEL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84225 1,16305 87,07170 1,43631 1,55394 1,06790 23,55070
Bảng Anh 1,18730 1 1,38085 103,37700 1,70528 1,84495 1,26791 27,96100
Đô-la Mỹ 0,85980 0,72419 1 74,86500 1,23495 1,33609 0,91820 20,24910
Rupee Ấn Độ 0,01148 0,00967 0,01336 1 0,01650 0,01785 0,01226 0,27048

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.