10 Franc CFA Trung Phi sang Lari Gruzia

Đổi tiền XAF sang GEL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 XAF = 0,00550 GEL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:12 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi XAF sang GEL

Cách để chuyển từ Franc CFA Trung Phi sang Lari Gruzia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn XAF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GEL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá XAF sang GEL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Trung Phi / Lari Gruzia
1 XAF 0,00550 GEL
5 XAF 0,02751 GEL
10 XAF 0,05502 GEL
20 XAF 0,11005 GEL
50 XAF 0,27512 GEL
100 XAF 0,55024 GEL
250 XAF 1,37561 GEL
500 XAF 2,75122 GEL
1000 XAF 5,50243 GEL
2000 XAF 11,00486 GEL
5000 XAF 27,51215 GEL
10000 XAF 55,02430 GEL
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Franc CFA Trung Phi
1 GEL 181,73800 XAF
5 GEL 908,69000 XAF
10 GEL 1817,38000 XAF
20 GEL 3634,76000 XAF
50 GEL 9086,90000 XAF
100 GEL 18173,80000 XAF
250 GEL 45434,50000 XAF
500 GEL 90869,00000 XAF
1000 GEL 181738,00000 XAF
2000 GEL 363476,00000 XAF
5000 GEL 908690,00000 XAF
10000 GEL 1817380,00000 XAF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85310 1,17350 86,43820 1,49439 1,61195 1,09240 23,45630
Bảng Anh 1,17220 1 1,37560 101,32500 1,75176 1,88956 1,28051 27,49590
Đô-la Mỹ 0,85215 0,72696 1 73,65850 1,27345 1,37363 0,93090 19,98830
Rupee Ấn Độ 0,01157 0,00987 0,01358 1 0,01729 0,01865 0,01264 0,27136

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.