50 Franc CFA Trung Phi sang Lari Gruzia

Đổi tiền XAF sang GEL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 XAF = 0,00549 GEL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:09 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi XAF sang GEL

Cách để chuyển từ Franc CFA Trung Phi sang Lari Gruzia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn XAF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GEL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá XAF sang GEL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Trung Phi / Lari Gruzia
1 XAF 0,00549 GEL
5 XAF 0,02746 GEL
10 XAF 0,05493 GEL
20 XAF 0,10986 GEL
50 XAF 0,27464 GEL
100 XAF 0,54929 GEL
250 XAF 1,37322 GEL
500 XAF 2,74644 GEL
1000 XAF 5,49288 GEL
2000 XAF 10,98576 GEL
5000 XAF 27,46440 GEL
10000 XAF 54,92880 GEL
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Franc CFA Trung Phi
1 GEL 182,05400 XAF
5 GEL 910,27000 XAF
10 GEL 1820,54000 XAF
20 GEL 3641,08000 XAF
50 GEL 9102,70000 XAF
100 GEL 18205,40000 XAF
250 GEL 45513,50000 XAF
500 GEL 91027,00000 XAF
1000 GEL 182054,00000 XAF
2000 GEL 364108,00000 XAF
5000 GEL 910270,00000 XAF
10000 GEL 1820540,00000 XAF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84060 1,16220 87,03370 1,43590 1,54682 1,06850 23,39930
Bảng Anh 1,18963 1 1,38255 103,53500 1,70814 1,84009 1,27112 27,83570
Đô-la Mỹ 0,86045 0,72330 1 74,88700 1,23550 1,33094 0,91940 20,13360
Rupee Ấn Độ 0,01149 0,00966 0,01335 1 0,01650 0,01777 0,01228 0,26885

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.