1 nghìn Franc CFA Trung Phi sang Lari Gruzia

Đổi tiền XAF sang GEL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 XAF = 0,00546 GEL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:50 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi XAF sang GEL

Cách để chuyển từ Franc CFA Trung Phi sang Lari Gruzia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn XAF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GEL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá XAF sang GEL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Trung Phi / Lari Gruzia
1 XAF 0,00546 GEL
5 XAF 0,02732 GEL
10 XAF 0,05463 GEL
20 XAF 0,10927 GEL
50 XAF 0,27317 GEL
100 XAF 0,54634 GEL
250 XAF 1,36584 GEL
500 XAF 2,73169 GEL
1000 XAF 5,46338 GEL
2000 XAF 10,92676 GEL
5000 XAF 27,31690 GEL
10000 XAF 54,63380 GEL
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Franc CFA Trung Phi
1 GEL 183,03700 XAF
5 GEL 915,18500 XAF
10 GEL 1830,37000 XAF
20 GEL 3660,74000 XAF
50 GEL 9151,85000 XAF
100 GEL 18303,70000 XAF
250 GEL 45759,25000 XAF
500 GEL 91518,50000 XAF
1000 GEL 183037,00000 XAF
2000 GEL 366074,00000 XAF
5000 GEL 915185,00000 XAF
10000 GEL 1830370,00000 XAF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84360 1,16405 87,39690 1,43912 1,55653 1,07390 23,57860
Bảng Anh 1,18540 1 1,37985 103,59900 1,70591 1,84509 1,27300 27,94980
Đô-la Mỹ 0,85905 0,72472 1 75,08000 1,23630 1,33717 0,92245 20,25570
Rupee Ấn Độ 0,01144 0,00965 0,01332 1 0,01647 0,01781 0,01229 0,26979

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.