1 Lari Gruzia sang Franc CFA Trung Phi

Đổi tiền GEL sang XAF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GEL = 181,80600 XAF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GEL sang XAF

Cách để chuyển từ Lari Gruzia sang Franc CFA Trung Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GEL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XAF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GEL sang XAF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Franc CFA Trung Phi
1 GEL 181,80600 XAF
5 GEL 909,03000 XAF
10 GEL 1818,06000 XAF
20 GEL 3636,12000 XAF
50 GEL 9090,30000 XAF
100 GEL 18180,60000 XAF
250 GEL 45451,50000 XAF
500 GEL 90903,00000 XAF
1000 GEL 181806,00000 XAF
2000 GEL 363612,00000 XAF
5000 GEL 909030,00000 XAF
10000 GEL 1818060,00000 XAF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Trung Phi / Lari Gruzia
1 XAF 0,00550 GEL
5 XAF 0,02750 GEL
10 XAF 0,05500 GEL
20 XAF 0,11001 GEL
50 XAF 0,27502 GEL
100 XAF 0,55004 GEL
250 XAF 1,37509 GEL
500 XAF 2,75018 GEL
1000 XAF 5,50036 GEL
2000 XAF 11,00072 GEL
5000 XAF 27,50180 GEL
10000 XAF 55,00360 GEL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84455 1,15995 86,98230 1,43422 1,54547 1,06510 23,55740
Bảng Anh 1,18406 1 1,37355 103,00000 1,69833 1,83006 1,26114 27,89540
Đô-la Mỹ 0,86210 0,72804 1 74,98800 1,23645 1,33236 0,91825 20,30900
Rupee Ấn Độ 0,01150 0,00971 0,01334 1 0,01649 0,01777 0,01225 0,27083

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.