50 Bảng Anh sang Guarani Paraguay

Đổi tiền GBP sang PYG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 9514,31000 PYG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:57 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang PYG

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Guarani Paraguay

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PYG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang PYG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Guarani Paraguay
1 GBP 9514,31000 PYG
5 GBP 47571,55000 PYG
10 GBP 95143,10000 PYG
20 GBP 190286,20000 PYG
50 GBP 475715,50000 PYG
100 GBP 951431,00000 PYG
250 GBP 2378577,50000 PYG
500 GBP 4757155,00000 PYG
1000 GBP 9514310,00000 PYG
2000 GBP 19028620,00000 PYG
5000 GBP 47571550,00000 PYG
10000 GBP 95143100,00000 PYG
Tỷ giá chuyển đổi Guarani Paraguay / Bảng Anh
1 PYG 0,00011 GBP
5 PYG 0,00053 GBP
10 PYG 0,00105 GBP
20 PYG 0,00210 GBP
50 PYG 0,00526 GBP
100 PYG 0,01051 GBP
250 PYG 0,02628 GBP
500 PYG 0,05255 GBP
1000 PYG 0,10511 GBP
2000 PYG 0,21021 GBP
5000 PYG 0,52553 GBP
10000 PYG 1,05105 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83620 1,12870 84,61020 1,42092 1,57651 1,03875 23,23780
Bảng Anh 1,19589 1 1,34985 101,18800 1,69933 1,88540 1,24223 27,79080
Đô-la Mỹ 0,88595 0,74082 1 74,96250 1,25890 1,39675 0,92025 20,58810
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00988 0,01334 1 0,01679 0,01863 0,01228 0,27464

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.