2000 Bảng Anh sang Guarani Paraguay

Đổi tiền GBP sang PYG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 9501,94000 PYG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:33 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang PYG

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Guarani Paraguay

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PYG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang PYG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Guarani Paraguay
1 GBP 9501,94000 PYG
5 GBP 47509,70000 PYG
10 GBP 95019,40000 PYG
20 GBP 190038,80000 PYG
50 GBP 475097,00000 PYG
100 GBP 950194,00000 PYG
250 GBP 2375485,00000 PYG
500 GBP 4750970,00000 PYG
1000 GBP 9501940,00000 PYG
2000 GBP 19003880,00000 PYG
5000 GBP 47509700,00000 PYG
10000 GBP 95019400,00000 PYG
Tỷ giá chuyển đổi Guarani Paraguay / Bảng Anh
1 PYG 0,00011 GBP
5 PYG 0,00053 GBP
10 PYG 0,00105 GBP
20 PYG 0,00210 GBP
50 PYG 0,00526 GBP
100 PYG 0,01052 GBP
250 PYG 0,02631 GBP
500 PYG 0,05262 GBP
1000 PYG 0,10524 GBP
2000 PYG 0,21048 GBP
5000 PYG 0,52621 GBP
10000 PYG 1,05242 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83595 1,14065 84,72750 1,42804 1,58182 1,04315 23,14890
Bảng Anh 1,19624 1 1,36440 101,34800 1,70816 1,89211 1,24786 27,68980
Đô-la Mỹ 0,87670 0,73292 1 74,28000 1,25195 1,38677 0,91435 20,29450
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01346 1 0,01685 0,01867 0,01231 0,27322

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.