250 Guarani Paraguay sang Bảng Anh

Đổi tiền PYG sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PYG = 0,00011 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:33 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PYG sang GBP

Cách để chuyển từ Guarani Paraguay sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PYG trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PYG sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Guarani Paraguay / Bảng Anh
1 PYG 0,00011 GBP
5 PYG 0,00053 GBP
10 PYG 0,00105 GBP
20 PYG 0,00211 GBP
50 PYG 0,00526 GBP
100 PYG 0,01053 GBP
250 PYG 0,02632 GBP
500 PYG 0,05263 GBP
1000 PYG 0,10527 GBP
2000 PYG 0,21053 GBP
5000 PYG 0,52633 GBP
10000 PYG 1,05267 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Guarani Paraguay
1 GBP 9499,63000 PYG
5 GBP 47498,15000 PYG
10 GBP 94996,30000 PYG
20 GBP 189992,60000 PYG
50 GBP 474981,50000 PYG
100 GBP 949963,00000 PYG
250 GBP 2374907,50000 PYG
500 GBP 4749815,00000 PYG
1000 GBP 9499630,00000 PYG
2000 GBP 18999260,00000 PYG
5000 GBP 47498150,00000 PYG
10000 GBP 94996300,00000 PYG

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83290 1,13465 84,40720 1,41792 1,57110 1,03930 23,22210
Bảng Anh 1,20062 1 1,36230 101,34200 1,70240 1,88632 1,24781 27,88120
Đô-la Mỹ 0,88130 0,73405 1 74,39050 1,24965 1,38466 0,91595 20,46630
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01344 1 0,01680 0,01861 0,01231 0,27512

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.