2000 Guarani Paraguay sang Bảng Anh

Đổi tiền PYG sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PYG = 0,00011 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PYG sang GBP

Cách để chuyển từ Guarani Paraguay sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PYG trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PYG sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Guarani Paraguay / Bảng Anh
1 PYG 0,00011 GBP
5 PYG 0,00053 GBP
10 PYG 0,00105 GBP
20 PYG 0,00211 GBP
50 PYG 0,00527 GBP
100 PYG 0,01055 GBP
250 PYG 0,02636 GBP
500 PYG 0,05273 GBP
1000 PYG 0,10545 GBP
2000 PYG 0,21090 GBP
5000 PYG 0,52725 GBP
10000 PYG 1,05450 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Guarani Paraguay
1 GBP 9483,19000 PYG
5 GBP 47415,95000 PYG
10 GBP 94831,90000 PYG
20 GBP 189663,80000 PYG
50 GBP 474159,50000 PYG
100 GBP 948319,00000 PYG
250 GBP 2370797,50000 PYG
500 GBP 4741595,00000 PYG
1000 GBP 9483190,00000 PYG
2000 GBP 18966380,00000 PYG
5000 GBP 47415950,00000 PYG
10000 GBP 94831900,00000 PYG

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83215 1,11500 83,67660 1,42319 1,59377 1,03805 23,18640
Bảng Anh 1,20171 1 1,33995 100,55800 1,71031 1,91531 1,24743 27,86430
Đô-la Mỹ 0,89685 0,74630 1 75,04630 1,27640 1,42939 0,93100 20,79500
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27710

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.