1 Bảng Anh sang Guarani Paraguay

Đổi tiền GBP sang PYG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 9521,19000 PYG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:09 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang PYG

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Guarani Paraguay

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PYG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang PYG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Guarani Paraguay
1 GBP 9521,19000 PYG
5 GBP 47605,95000 PYG
10 GBP 95211,90000 PYG
20 GBP 190423,80000 PYG
50 GBP 476059,50000 PYG
100 GBP 952119,00000 PYG
250 GBP 2380297,50000 PYG
500 GBP 4760595,00000 PYG
1000 GBP 9521190,00000 PYG
2000 GBP 19042380,00000 PYG
5000 GBP 47605950,00000 PYG
10000 GBP 95211900,00000 PYG
Tỷ giá chuyển đổi Guarani Paraguay / Bảng Anh
1 PYG 0,00011 GBP
5 PYG 0,00053 GBP
10 PYG 0,00105 GBP
20 PYG 0,00210 GBP
50 PYG 0,00525 GBP
100 PYG 0,01050 GBP
250 PYG 0,02626 GBP
500 PYG 0,05251 GBP
1000 PYG 0,10503 GBP
2000 PYG 0,21006 GBP
5000 PYG 0,52514 GBP
10000 PYG 1,05029 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83725 1,13500 84,38440 1,42278 1,57737 1,03430 23,22280
Bảng Anh 1,19439 1 1,35570 100,79300 1,69944 1,88409 1,23535 27,73840
Đô-la Mỹ 0,88105 0,73763 1 74,34750 1,25355 1,38976 0,91135 20,46060
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01345 1 0,01686 0,01869 0,01226 0,27520

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.