1 nghìn Guarani Paraguay sang Bảng Anh

Đổi tiền PYG sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PYG = 0,00011 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PYG sang GBP

Cách để chuyển từ Guarani Paraguay sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PYG trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PYG sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Guarani Paraguay / Bảng Anh
1 PYG 0,00011 GBP
5 PYG 0,00053 GBP
10 PYG 0,00105 GBP
20 PYG 0,00210 GBP
50 PYG 0,00526 GBP
100 PYG 0,01052 GBP
250 PYG 0,02629 GBP
500 PYG 0,05258 GBP
1000 PYG 0,10516 GBP
2000 PYG 0,21033 GBP
5000 PYG 0,52582 GBP
10000 PYG 1,05164 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Guarani Paraguay
1 GBP 9508,98000 PYG
5 GBP 47544,90000 PYG
10 GBP 95089,80000 PYG
20 GBP 190179,60000 PYG
50 GBP 475449,00000 PYG
100 GBP 950898,00000 PYG
250 GBP 2377245,00000 PYG
500 GBP 4754490,00000 PYG
1000 GBP 9508980,00000 PYG
2000 GBP 19017960,00000 PYG
5000 GBP 47544900,00000 PYG
10000 GBP 95089800,00000 PYG

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83590 1,12785 84,32200 1,42425 1,57852 1,03655 23,32100
Bảng Anh 1,19632 1 1,34915 100,86700 1,70371 1,88824 1,24004 27,89690
Đô-la Mỹ 0,88665 0,74121 1 74,76350 1,26280 1,39958 0,91905 20,67740
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01338 1 0,01689 0,01872 0,01229 0,27657

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.