50 Bảng Anh sang Dirham Maroc

Đổi tiền GBP sang MAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 12,54390 MAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:00 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang MAD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Dirham Maroc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang MAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Dirham Maroc
1 GBP 12,54390 MAD
5 GBP 62,71950 MAD
10 GBP 125,43900 MAD
20 GBP 250,87800 MAD
50 GBP 627,19500 MAD
100 GBP 1254,39000 MAD
250 GBP 3135,97500 MAD
500 GBP 6271,95000 MAD
1000 GBP 12543,90000 MAD
2000 GBP 25087,80000 MAD
5000 GBP 62719,50000 MAD
10000 GBP 125439,00000 MAD
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Bảng Anh
1 MAD 0,07972 GBP
5 MAD 0,39860 GBP
10 MAD 0,79720 GBP
20 MAD 1,59440 GBP
50 MAD 3,98600 GBP
100 MAD 7,97200 GBP
250 MAD 19,93000 GBP
500 MAD 39,86000 GBP
1000 MAD 79,72000 GBP
2000 MAD 159,44000 GBP
5000 MAD 398,60000 GBP
10000 MAD 797,20000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83790 1,12980 84,31750 1,42609 1,58613 1,03010 23,24850
Bảng Anh 1,19346 1 1,34830 100,62400 1,70189 1,89288 1,22938 27,74460
Đô-la Mỹ 0,88515 0,74167 1 74,63050 1,26225 1,40390 0,91180 20,57750
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00994 0,01340 1 0,01691 0,01881 0,01222 0,27572

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.