10 nghìn Bảng Anh sang Dirham Maroc

Đổi tiền GBP sang MAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 12,62930 MAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:34 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang MAD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Dirham Maroc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang MAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Dirham Maroc
1 GBP 12,62930 MAD
5 GBP 63,14650 MAD
10 GBP 126,29300 MAD
20 GBP 252,58600 MAD
50 GBP 631,46500 MAD
100 GBP 1262,93000 MAD
250 GBP 3157,32500 MAD
500 GBP 6314,65000 MAD
1000 GBP 12629,30000 MAD
2000 GBP 25258,60000 MAD
5000 GBP 63146,50000 MAD
10000 GBP 126293,00000 MAD
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Bảng Anh
1 MAD 0,07918 GBP
5 MAD 0,39590 GBP
10 MAD 0,79181 GBP
20 MAD 1,58361 GBP
50 MAD 3,95904 GBP
100 MAD 7,91807 GBP
250 MAD 19,79518 GBP
500 MAD 39,59035 GBP
1000 MAD 79,18070 GBP
2000 MAD 158,36140 GBP
5000 MAD 395,90350 GBP
10000 MAD 791,80700 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83275 1,13305 84,61500 1,41529 1,57499 1,03830 23,11310
Bảng Anh 1,20084 1 1,36070 101,61600 1,69965 1,89144 1,24683 27,75690
Đô-la Mỹ 0,88255 0,73492 1 74,67900 1,24910 1,39005 0,91635 20,39900
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00984 0,01339 1 0,01673 0,01861 0,01227 0,27316

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.