5 Bảng Anh sang Dirham Maroc

Đổi tiền GBP sang MAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 12,57590 MAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:02 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang MAD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Dirham Maroc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang MAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Dirham Maroc
1 GBP 12,57590 MAD
5 GBP 62,87950 MAD
10 GBP 125,75900 MAD
20 GBP 251,51800 MAD
50 GBP 628,79500 MAD
100 GBP 1257,59000 MAD
250 GBP 3143,97500 MAD
500 GBP 6287,95000 MAD
1000 GBP 12575,90000 MAD
2000 GBP 25151,80000 MAD
5000 GBP 62879,50000 MAD
10000 GBP 125759,00000 MAD
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Bảng Anh
1 MAD 0,07952 GBP
5 MAD 0,39759 GBP
10 MAD 0,79517 GBP
20 MAD 1,59035 GBP
50 MAD 3,97587 GBP
100 MAD 7,95174 GBP
250 MAD 19,87935 GBP
500 MAD 39,75870 GBP
1000 MAD 79,51740 GBP
2000 MAD 159,03480 GBP
5000 MAD 397,58700 GBP
10000 MAD 795,17400 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.