1 Euro sang Dinar Serbia

Đổi tiền EUR sang RSD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 117,57700 RSD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang RSD

Cách để chuyển từ Euro sang Dinar Serbia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RSD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang RSD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Dinar Serbia
1 EUR 117,57700 RSD
5 EUR 587,88500 RSD
10 EUR 1175,77000 RSD
20 EUR 2351,54000 RSD
50 EUR 5878,85000 RSD
100 EUR 11757,70000 RSD
250 EUR 29394,25000 RSD
500 EUR 58788,50000 RSD
1000 EUR 117577,00000 RSD
2000 EUR 235154,00000 RSD
5000 EUR 587885,00000 RSD
10000 EUR 1175770,00000 RSD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Serbia / Euro
1 RSD 0,00851 EUR
5 RSD 0,04253 EUR
10 RSD 0,08505 EUR
20 RSD 0,17010 EUR
50 RSD 0,42525 EUR
100 RSD 0,85051 EUR
250 RSD 2,12627 EUR
500 RSD 4,25253 EUR
1000 RSD 8,50506 EUR
2000 RSD 17,01012 EUR
5000 RSD 42,52530 EUR
10000 RSD 85,05060 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83835 1,12930 84,24860 1,42744 1,58877 1,03320 23,20620
Bảng Anh 1,19282 1 1,34720 100,50400 1,70286 1,89533 1,23242 27,68390
Đô-la Mỹ 0,88550 0,74228 1 74,60250 1,26400 1,40687 0,91490 20,54920
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00995 0,01340 1 0,01694 0,01886 0,01226 0,27545

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.