5000 Euro sang Dinar Serbia

Đổi tiền EUR sang RSD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 117,62600 RSD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang RSD

Cách để chuyển từ Euro sang Dinar Serbia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RSD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang RSD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Dinar Serbia
1 EUR 117,62600 RSD
5 EUR 588,13000 RSD
10 EUR 1176,26000 RSD
20 EUR 2352,52000 RSD
50 EUR 5881,30000 RSD
100 EUR 11762,60000 RSD
250 EUR 29406,50000 RSD
500 EUR 58813,00000 RSD
1000 EUR 117626,00000 RSD
2000 EUR 235252,00000 RSD
5000 EUR 588130,00000 RSD
10000 EUR 1176260,00000 RSD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Serbia / Euro
1 RSD 0,00850 EUR
5 RSD 0,04251 EUR
10 RSD 0,08502 EUR
20 RSD 0,17003 EUR
50 RSD 0,42508 EUR
100 RSD 0,85015 EUR
250 RSD 2,12538 EUR
500 RSD 4,25077 EUR
1000 RSD 8,50153 EUR
2000 RSD 17,00306 EUR
5000 RSD 42,50765 EUR
10000 RSD 85,01530 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.