1 Dinar Serbia sang Euro

Đổi tiền RSD sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 RSD = 0,00850 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi RSD sang EUR

Cách để chuyển từ Dinar Serbia sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RSD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RSD sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Serbia / Euro
1 RSD 0,00850 EUR
5 RSD 0,04251 EUR
10 RSD 0,08502 EUR
20 RSD 0,17005 EUR
50 RSD 0,42512 EUR
100 RSD 0,85024 EUR
250 RSD 2,12559 EUR
500 RSD 4,25119 EUR
1000 RSD 8,50237 EUR
2000 RSD 17,00474 EUR
5000 RSD 42,51185 EUR
10000 RSD 85,02370 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Dinar Serbia
1 EUR 117,61400 RSD
5 EUR 588,07000 RSD
10 EUR 1176,14000 RSD
20 EUR 2352,28000 RSD
50 EUR 5880,70000 RSD
100 EUR 11761,40000 RSD
250 EUR 29403,50000 RSD
500 EUR 58807,00000 RSD
1000 EUR 117614,00000 RSD
2000 EUR 235228,00000 RSD
5000 EUR 588070,00000 RSD
10000 EUR 1176140,00000 RSD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83970 1,13145 84,43330 1,43191 1,58633 1,03560 23,34980
Bảng Anh 1,19090 1 1,34745 100,55200 1,70527 1,88917 1,23330 27,80750
Đô-la Mỹ 0,88385 0,74214 1 74,62400 1,26555 1,40203 0,91530 20,63710
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00995 0,01340 1 0,01696 0,01879 0,01227 0,27655

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.