1 nghìn Dinar Serbia sang Euro

Đổi tiền RSD sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 RSD = 0,00850 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi RSD sang EUR

Cách để chuyển từ Dinar Serbia sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RSD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RSD sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Serbia / Euro
1 RSD 0,00850 EUR
5 RSD 0,04252 EUR
10 RSD 0,08503 EUR
20 RSD 0,17007 EUR
50 RSD 0,42516 EUR
100 RSD 0,85033 EUR
250 RSD 2,12582 EUR
500 RSD 4,25164 EUR
1000 RSD 8,50329 EUR
2000 RSD 17,00658 EUR
5000 RSD 42,51645 EUR
10000 RSD 85,03290 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Dinar Serbia
1 EUR 117,60200 RSD
5 EUR 588,01000 RSD
10 EUR 1176,02000 RSD
20 EUR 2352,04000 RSD
50 EUR 5880,10000 RSD
100 EUR 11760,20000 RSD
250 EUR 29400,50000 RSD
500 EUR 58801,00000 RSD
1000 EUR 117602,00000 RSD
2000 EUR 235204,00000 RSD
5000 EUR 588010,00000 RSD
10000 EUR 1176020,00000 RSD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83210 1,13160 84,26790 1,41495 1,56829 1,03720 23,22950
Bảng Anh 1,20178 1 1,36005 101,28000 1,70061 1,88490 1,24648 27,91910
Đô-la Mỹ 0,88365 0,73527 1 74,46790 1,25040 1,38591 0,91660 20,52800
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00987 0,01343 1 0,01679 0,01861 0,01231 0,27566

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.