Dinar Serbia sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền RSD sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 rsd
9,23 usd

1.00000 RSD = 0.00923 USD

Mid-market exchange rate at 07:05
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Dinar Serbia sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RSD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RSD sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Serbia / Đô-la Mỹ
1 RSD0.00923 USD
5 RSD0.04617 USD
10 RSD0.09235 USD
20 RSD0.18470 USD
50 RSD0.46174 USD
100 RSD0.92348 USD
250 RSD2.30869 USD
500 RSD4.61738 USD
1000 RSD9.23476 USD
2000 RSD18.46952 USD
5000 RSD46.17380 USD
10000 RSD92.34760 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Dinar Serbia
1 USD108.28700 RSD
5 USD541.43500 RSD
10 USD1082.87000 RSD
20 USD2165.74000 RSD
50 USD5414.35000 RSD
100 USD10828.70000 RSD
250 USD27071.75000 RSD
500 USD54143.50000 RSD
1000 USD108287.00000 RSD
2000 USD216574.00000 RSD
5000 USD541435.00000 RSD
10000 USD1082870.00000 RSD