Peso Mexico sang Rand Nam Phi

Đổi tiền MXN sang ZAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,75597 ZAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang ZAR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rand Nam Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang ZAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rand Nam Phi
1 MXN 0,75597 ZAR
5 MXN 3,77984 ZAR
10 MXN 7,55968 ZAR
20 MXN 15,11936 ZAR
50 MXN 37,79840 ZAR
100 MXN 75,59680 ZAR
250 MXN 188,99200 ZAR
500 MXN 377,98400 ZAR
1000 MXN 755,96800 ZAR
2000 MXN 1511,93600 ZAR
5000 MXN 3779,84000 ZAR
10000 MXN 7559,68000 ZAR
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Peso Mexico
1 ZAR 1,32281 MXN
5 ZAR 6,61405 MXN
10 ZAR 13,22810 MXN
20 ZAR 26,45620 MXN
50 ZAR 66,14050 MXN
100 ZAR 132,28100 MXN
250 ZAR 330,70250 MXN
500 ZAR 661,40500 MXN
1000 ZAR 1322,81000 MXN
2000 ZAR 2645,62000 MXN
5000 ZAR 6614,05000 MXN
10000 ZAR 13228,10000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.