Peso Mexico sang Đô-la Singapore

Đổi tiền MXN sang SGD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,06419 SGD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang SGD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la Singapore

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SGD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang SGD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Singapore
1 MXN 0,06419 SGD
5 MXN 0,32093 SGD
10 MXN 0,64187 SGD
20 MXN 1,28373 SGD
50 MXN 3,20933 SGD
100 MXN 6,41867 SGD
250 MXN 16,04668 SGD
500 MXN 32,09335 SGD
1000 MXN 64,18670 SGD
2000 MXN 128,37340 SGD
5000 MXN 320,93350 SGD
10000 MXN 641,86700 SGD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Singapore / Peso Mexico
1 SGD 15,57960 MXN
5 SGD 77,89800 MXN
10 SGD 155,79600 MXN
20 SGD 311,59200 MXN
50 SGD 778,98000 MXN
100 SGD 1557,96000 MXN
250 SGD 3894,90000 MXN
500 SGD 7789,80000 MXN
1000 SGD 15579,60000 MXN
2000 SGD 31159,20000 MXN
5000 SGD 77898,00000 MXN
10000 SGD 155796,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85120 1,13340 84,93590 1,45381 1,59477 1,04145 24,14450
Bảng Anh 1,17481 1 1,33150 99,78130 1,70792 1,87350 1,22351 28,36450
Đô-la Mỹ 0,88230 0,75103 1 74,93900 1,28270 1,40706 0,91885 21,30270
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01002 0,01334 1 0,01712 0,01878 0,01226 0,28427

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.