20 Euro sang Dinar Serbia

Đổi tiền EUR sang RSD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 117,64000 RSD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang RSD

Cách để chuyển từ Euro sang Dinar Serbia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RSD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang RSD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Dinar Serbia
1 EUR 117,64000 RSD
5 EUR 588,20000 RSD
10 EUR 1176,40000 RSD
20 EUR 2352,80000 RSD
50 EUR 5882,00000 RSD
100 EUR 11764,00000 RSD
250 EUR 29410,00000 RSD
500 EUR 58820,00000 RSD
1000 EUR 117640,00000 RSD
2000 EUR 235280,00000 RSD
5000 EUR 588200,00000 RSD
10000 EUR 1176400,00000 RSD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Serbia / Euro
1 RSD 0,00850 EUR
5 RSD 0,04250 EUR
10 RSD 0,08501 EUR
20 RSD 0,17001 EUR
50 RSD 0,42503 EUR
100 RSD 0,85005 EUR
250 RSD 2,12513 EUR
500 RSD 4,25027 EUR
1000 RSD 8,50054 EUR
2000 RSD 17,00108 EUR
5000 RSD 42,50270 EUR
10000 RSD 85,00540 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83295 1,11380 83,51830 1,42238 1,59012 1,03620 23,17080
Bảng Anh 1,20055 1 1,33715 100,26600 1,70761 1,90899 1,24401 27,81730
Đô-la Mỹ 0,89785 0,74786 1 74,98500 1,27705 1,42765 0,93035 20,80340
Rupee Ấn Độ 0,01197 0,00997 0,01334 1 0,01703 0,01904 0,01241 0,27743

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.