10 Dinar Serbia sang Euro

Đổi tiền RSD sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 RSD = 0,00850 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi RSD sang EUR

Cách để chuyển từ Dinar Serbia sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RSD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RSD sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Serbia / Euro
1 RSD 0,00850 EUR
5 RSD 0,04252 EUR
10 RSD 0,08504 EUR
20 RSD 0,17008 EUR
50 RSD 0,42521 EUR
100 RSD 0,85042 EUR
250 RSD 2,12606 EUR
500 RSD 4,25211 EUR
1000 RSD 8,50423 EUR
2000 RSD 17,00846 EUR
5000 RSD 42,52115 EUR
10000 RSD 85,04230 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Dinar Serbia
1 EUR 117,58900 RSD
5 EUR 587,94500 RSD
10 EUR 1175,89000 RSD
20 EUR 2351,78000 RSD
50 EUR 5879,45000 RSD
100 EUR 11758,90000 RSD
250 EUR 29397,25000 RSD
500 EUR 58794,50000 RSD
1000 EUR 117589,00000 RSD
2000 EUR 235178,00000 RSD
5000 EUR 587945,00000 RSD
10000 EUR 1175890,00000 RSD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83240 1,11395 83,77960 1,41967 1,58400 1,03760 23,14290
Bảng Anh 1,20135 1 1,33820 100,64500 1,70547 1,90288 1,24652 27,80180
Đô-la Mỹ 0,89765 0,74727 1 75,20950 1,27445 1,42197 0,93140 20,77550
Rupee Ấn Độ 0,01194 0,00994 0,01330 1 0,01695 0,01891 0,01238 0,27624

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.