500 Franc Djibouti sang Đô-la Trinidad và Tobago

Đổi tiền DJF sang TTD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DJF = 0,03817 TTD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DJF sang TTD

Cách để chuyển từ Franc Djibouti sang Đô-la Trinidad và Tobago

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DJF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TTD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DJF sang TTD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Đô-la Trinidad và Tobago
1 DJF 0,03817 TTD
5 DJF 0,19084 TTD
10 DJF 0,38168 TTD
20 DJF 0,76336 TTD
50 DJF 1,90841 TTD
100 DJF 3,81682 TTD
250 DJF 9,54205 TTD
500 DJF 19,08410 TTD
1000 DJF 38,16820 TTD
2000 DJF 76,33640 TTD
5000 DJF 190,84100 TTD
10000 DJF 381,68200 TTD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Franc Djibouti
1 TTD 26,19980 DJF
5 TTD 130,99900 DJF
10 TTD 261,99800 DJF
20 TTD 523,99600 DJF
50 TTD 1309,99000 DJF
100 TTD 2619,98000 DJF
250 TTD 6549,95000 DJF
500 TTD 13099,90000 DJF
1000 TTD 26199,80000 DJF
2000 TTD 52399,60000 DJF
5000 TTD 130999,00000 DJF
10000 TTD 261998,00000 DJF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84320 1,16420 87,11830 1,43604 1,55444 1,07080 23,58870
Bảng Anh 1,18596 1 1,38070 103,31900 1,70309 1,84351 1,26992 27,97530
Đô-la Mỹ 0,85895 0,72427 1 74,83100 1,23350 1,33520 0,91980 20,26170
Rupee Ấn Độ 0,01148 0,00968 0,01336 1 0,01648 0,01784 0,01229 0,27077

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.