1 nghìn Franc Djibouti sang Đô-la Trinidad và Tobago

Đổi tiền DJF sang TTD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DJF = 0,03814 TTD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DJF sang TTD

Cách để chuyển từ Franc Djibouti sang Đô-la Trinidad và Tobago

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DJF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TTD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DJF sang TTD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Đô-la Trinidad và Tobago
1 DJF 0,03814 TTD
5 DJF 0,19071 TTD
10 DJF 0,38142 TTD
20 DJF 0,76283 TTD
50 DJF 1,90708 TTD
100 DJF 3,81416 TTD
250 DJF 9,53540 TTD
500 DJF 19,07080 TTD
1000 DJF 38,14160 TTD
2000 DJF 76,28320 TTD
5000 DJF 190,70800 TTD
10000 DJF 381,41600 TTD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Franc Djibouti
1 TTD 26,21810 DJF
5 TTD 131,09050 DJF
10 TTD 262,18100 DJF
20 TTD 524,36200 DJF
50 TTD 1310,90500 DJF
100 TTD 2621,81000 DJF
250 TTD 6554,52500 DJF
500 TTD 13109,05000 DJF
1000 TTD 26218,10000 DJF
2000 TTD 52436,20000 DJF
5000 TTD 131090,50000 DJF
10000 TTD 262181,00000 DJF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85310 1,17260 86,37200 1,49366 1,61193 1,09300 23,45320
Bảng Anh 1,17220 1 1,37455 101,24700 1,75090 1,88955 1,28121 27,49240
Đô-la Mỹ 0,85285 0,72751 1 73,65850 1,27380 1,37466 0,93205 20,00100
Rupee Ấn Độ 0,01158 0,00988 0,01358 1 0,01729 0,01866 0,01265 0,27154

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.