250 Đô-la Trinidad và Tobago sang Franc Djibouti

Đổi tiền TTD sang DJF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TTD = 26,21950 DJF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TTD sang DJF

Cách để chuyển từ Đô-la Trinidad và Tobago sang Franc Djibouti

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TTD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DJF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TTD sang DJF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Franc Djibouti
1 TTD 26,21950 DJF
5 TTD 131,09750 DJF
10 TTD 262,19500 DJF
20 TTD 524,39000 DJF
50 TTD 1310,97500 DJF
100 TTD 2621,95000 DJF
250 TTD 6554,87500 DJF
500 TTD 13109,75000 DJF
1000 TTD 26219,50000 DJF
2000 TTD 52439,00000 DJF
5000 TTD 131097,50000 DJF
10000 TTD 262195,00000 DJF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Đô-la Trinidad và Tobago
1 DJF 0,03814 TTD
5 DJF 0,19070 TTD
10 DJF 0,38140 TTD
20 DJF 0,76279 TTD
50 DJF 1,90698 TTD
100 DJF 3,81396 TTD
250 DJF 9,53490 TTD
500 DJF 19,06980 TTD
1000 DJF 38,13960 TTD
2000 DJF 76,27920 TTD
5000 DJF 190,69800 TTD
10000 DJF 381,39600 TTD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84300 1,16440 87,42320 1,43926 1,55637 1,07395 23,57720
Bảng Anh 1,18624 1 1,38110 103,69300 1,70711 1,84602 1,27396 27,96510
Đô-la Mỹ 0,85885 0,72406 1 75,08000 1,23605 1,33663 0,92230 20,24840
Rupee Ấn Độ 0,01144 0,00964 0,01332 1 0,01646 0,01780 0,01228 0,26969

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.