20 Đô-la Trinidad và Tobago sang Franc Djibouti

Đổi tiền TTD sang DJF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TTD = 26,22780 DJF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TTD sang DJF

Cách để chuyển từ Đô-la Trinidad và Tobago sang Franc Djibouti

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TTD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DJF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TTD sang DJF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Franc Djibouti
1 TTD 26,22780 DJF
5 TTD 131,13900 DJF
10 TTD 262,27800 DJF
20 TTD 524,55600 DJF
50 TTD 1311,39000 DJF
100 TTD 2622,78000 DJF
250 TTD 6556,95000 DJF
500 TTD 13113,90000 DJF
1000 TTD 26227,80000 DJF
2000 TTD 52455,60000 DJF
5000 TTD 131139,00000 DJF
10000 TTD 262278,00000 DJF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Đô-la Trinidad và Tobago
1 DJF 0,03813 TTD
5 DJF 0,19064 TTD
10 DJF 0,38128 TTD
20 DJF 0,76255 TTD
50 DJF 1,90638 TTD
100 DJF 3,81275 TTD
250 DJF 9,53188 TTD
500 DJF 19,06375 TTD
1000 DJF 38,12750 TTD
2000 DJF 76,25500 TTD
5000 DJF 190,63750 TTD
10000 DJF 381,27500 TTD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84230 1,15900 86,85660 1,43617 1,54605 1,06640 23,43240
Bảng Anh 1,18723 1 1,37595 103,11500 1,70501 1,83546 1,26606 27,81870
Đô-la Mỹ 0,86280 0,72677 1 74,94100 1,23915 1,33396 0,92010 20,21780
Rupee Ấn Độ 0,01151 0,00970 0,01334 1 0,01654 0,01780 0,01228 0,26978

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.