250 Franc Djibouti sang Đô-la Trinidad và Tobago

Đổi tiền DJF sang TTD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DJF = 0,03818 TTD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DJF sang TTD

Cách để chuyển từ Franc Djibouti sang Đô-la Trinidad và Tobago

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DJF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TTD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DJF sang TTD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Đô-la Trinidad và Tobago
1 DJF 0,03818 TTD
5 DJF 0,19091 TTD
10 DJF 0,38182 TTD
20 DJF 0,76363 TTD
50 DJF 1,90908 TTD
100 DJF 3,81817 TTD
250 DJF 9,54542 TTD
500 DJF 19,09085 TTD
1000 DJF 38,18170 TTD
2000 DJF 76,36340 TTD
5000 DJF 190,90850 TTD
10000 DJF 381,81700 TTD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Franc Djibouti
1 TTD 26,19050 DJF
5 TTD 130,95250 DJF
10 TTD 261,90500 DJF
20 TTD 523,81000 DJF
50 TTD 1309,52500 DJF
100 TTD 2619,05000 DJF
250 TTD 6547,62500 DJF
500 TTD 13095,25000 DJF
1000 TTD 26190,50000 DJF
2000 TTD 52381,00000 DJF
5000 TTD 130952,50000 DJF
10000 TTD 261905,00000 DJF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84340 1,16140 87,19730 1,43636 1,54998 1,06745 23,44830
Bảng Anh 1,18568 1 1,37695 103,38100 1,70294 1,83765 1,26565 27,80020
Đô-la Mỹ 0,86105 0,72624 1 75,07950 1,23675 1,33458 0,91910 20,18970
Rupee Ấn Độ 0,01147 0,00967 0,01332 1 0,01647 0,01778 0,01224 0,26891

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.