5 Franc Djibouti sang Đô-la Trinidad và Tobago

Đổi tiền DJF sang TTD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DJF = 0,03818 TTD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:23 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DJF sang TTD

Cách để chuyển từ Franc Djibouti sang Đô-la Trinidad và Tobago

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DJF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TTD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DJF sang TTD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Đô-la Trinidad và Tobago
1 DJF 0,03818 TTD
5 DJF 0,19090 TTD
10 DJF 0,38180 TTD
20 DJF 0,76360 TTD
50 DJF 1,90900 TTD
100 DJF 3,81800 TTD
250 DJF 9,54500 TTD
500 DJF 19,09000 TTD
1000 DJF 38,18000 TTD
2000 DJF 76,36000 TTD
5000 DJF 190,90000 TTD
10000 DJF 381,80000 TTD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Franc Djibouti
1 TTD 26,19170 DJF
5 TTD 130,95850 DJF
10 TTD 261,91700 DJF
20 TTD 523,83400 DJF
50 TTD 1309,58500 DJF
100 TTD 2619,17000 DJF
250 TTD 6547,92500 DJF
500 TTD 13095,85000 DJF
1000 TTD 26191,70000 DJF
2000 TTD 52383,40000 DJF
5000 TTD 130958,50000 DJF
10000 TTD 261917,00000 DJF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84635 1,16440 87,32240 1,44036 1,55908 1,06665 23,49990
Bảng Anh 1,18154 1 1,37570 103,16900 1,70174 1,84200 1,26029 27,76440
Đô-la Mỹ 0,85885 0,72690 1 74,99350 1,23700 1,33896 0,91615 20,18200
Rupee Ấn Độ 0,01145 0,00969 0,01333 1 0,01649 0,01785 0,01222 0,26912

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.