100 Đô-la Trinidad và Tobago sang Franc Djibouti

Đổi tiền TTD sang DJF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TTD = 26,21180 DJF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TTD sang DJF

Cách để chuyển từ Đô-la Trinidad và Tobago sang Franc Djibouti

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TTD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DJF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TTD sang DJF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Franc Djibouti
1 TTD 26,21180 DJF
5 TTD 131,05900 DJF
10 TTD 262,11800 DJF
20 TTD 524,23600 DJF
50 TTD 1310,59000 DJF
100 TTD 2621,18000 DJF
250 TTD 6552,95000 DJF
500 TTD 13105,90000 DJF
1000 TTD 26211,80000 DJF
2000 TTD 52423,60000 DJF
5000 TTD 131059,00000 DJF
10000 TTD 262118,00000 DJF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Đô-la Trinidad và Tobago
1 DJF 0,03815 TTD
5 DJF 0,19075 TTD
10 DJF 0,38151 TTD
20 DJF 0,76302 TTD
50 DJF 1,90754 TTD
100 DJF 3,81508 TTD
250 DJF 9,53770 TTD
500 DJF 19,07540 TTD
1000 DJF 38,15080 TTD
2000 DJF 76,30160 TTD
5000 DJF 190,75400 TTD
10000 DJF 381,50800 TTD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84435 1,15835 87,24400 1,43659 1,56735 1,07270 23,71760
Bảng Anh 1,18434 1 1,37170 103,31300 1,70118 1,85603 1,27044 28,08600
Đô-la Mỹ 0,86330 0,72902 1 75,31750 1,24020 1,35309 0,92630 20,47530
Rupee Ấn Độ 0,01146 0,00968 0,01328 1 0,01647 0,01797 0,01230 0,27185

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.