2000 Franc Djibouti sang Đô-la Trinidad và Tobago

Đổi tiền DJF sang TTD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DJF = 0,03799 TTD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:35 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DJF sang TTD

Cách để chuyển từ Franc Djibouti sang Đô-la Trinidad và Tobago

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DJF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TTD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DJF sang TTD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Đô-la Trinidad và Tobago
1 DJF 0,03799 TTD
5 DJF 0,18993 TTD
10 DJF 0,37985 TTD
20 DJF 0,75971 TTD
50 DJF 1,89927 TTD
100 DJF 3,79854 TTD
250 DJF 9,49635 TTD
500 DJF 18,99270 TTD
1000 DJF 37,98540 TTD
2000 DJF 75,97080 TTD
5000 DJF 189,92700 TTD
10000 DJF 379,85400 TTD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Franc Djibouti
1 TTD 26,32590 DJF
5 TTD 131,62950 DJF
10 TTD 263,25900 DJF
20 TTD 526,51800 DJF
50 TTD 1316,29500 DJF
100 TTD 2632,59000 DJF
250 TTD 6581,47500 DJF
500 TTD 13162,95000 DJF
1000 TTD 26325,90000 DJF
2000 TTD 52651,80000 DJF
5000 TTD 131629,50000 DJF
10000 TTD 263259,00000 DJF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84300 1,15835 86,73960 1,43294 1,54292 1,06460 23,53070
Bảng Anh 1,18624 1 1,37420 102,90300 1,69995 1,83044 1,26287 27,91550
Đô-la Mỹ 0,86330 0,72770 1 74,88200 1,23705 1,33200 0,91900 20,31400
Rupee Ấn Độ 0,01153 0,00972 0,01335 1 0,01652 0,01779 0,01227 0,27128

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.