5000 Escudo Cabo Verde sang Rúp Nga

Đổi tiền CVE sang RUB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CVE = 0,76047 RUB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:59 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CVE sang RUB

Cách để chuyển từ Escudo Cabo Verde sang Rúp Nga

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CVE trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RUB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CVE sang RUB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Rúp Nga
1 CVE 0,76047 RUB
5 CVE 3,80233 RUB
10 CVE 7,60466 RUB
20 CVE 15,20932 RUB
50 CVE 38,02330 RUB
100 CVE 76,04660 RUB
250 CVE 190,11650 RUB
500 CVE 380,23300 RUB
1000 CVE 760,46600 RUB
2000 CVE 1520,93200 RUB
5000 CVE 3802,33000 RUB
10000 CVE 7604,66000 RUB
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Escudo Cabo Verde
1 RUB 1,31498 CVE
5 RUB 6,57490 CVE
10 RUB 13,14980 CVE
20 RUB 26,29960 CVE
50 RUB 65,74900 CVE
100 RUB 131,49800 CVE
250 RUB 328,74500 CVE
500 RUB 657,49000 CVE
1000 RUB 1314,98000 CVE
2000 RUB 2629,96000 CVE
5000 RUB 6574,90000 CVE
10000 RUB 13149,80000 CVE

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84600 1,12830 84,69580 1,43740 1,57948 1,04400 24,47560
Bảng Anh 1,18203 1 1,33365 100,11000 1,69900 1,86694 1,23404 28,93020
Đô-la Mỹ 0,88625 0,74982 1 75,06500 1,27395 1,39987 0,92530 21,69250
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00999 0,01332 1 0,01697 0,01865 0,01233 0,28898

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.