10 nghìn Escudo Cabo Verde sang Rúp Nga

Đổi tiền CVE sang RUB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CVE = 0,77207 RUB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:57 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CVE sang RUB

Cách để chuyển từ Escudo Cabo Verde sang Rúp Nga

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CVE trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RUB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CVE sang RUB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Rúp Nga
1 CVE 0,77207 RUB
5 CVE 3,86036 RUB
10 CVE 7,72072 RUB
20 CVE 15,44144 RUB
50 CVE 38,60360 RUB
100 CVE 77,20720 RUB
250 CVE 193,01800 RUB
500 CVE 386,03600 RUB
1000 CVE 772,07200 RUB
2000 CVE 1544,14400 RUB
5000 CVE 3860,36000 RUB
10000 CVE 7720,72000 RUB
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Escudo Cabo Verde
1 RUB 1,29522 CVE
5 RUB 6,47610 CVE
10 RUB 12,95220 CVE
20 RUB 25,90440 CVE
50 RUB 64,76100 CVE
100 RUB 129,52200 CVE
250 RUB 323,80500 CVE
500 RUB 647,61000 CVE
1000 RUB 1295,22000 CVE
2000 RUB 2590,44000 CVE
5000 RUB 6476,10000 CVE
10000 RUB 12952,20000 CVE

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.