Đô-la Đông Caribê (XCD)

Tên loại tiền tệ

Đô-la Đông Caribê

Ký hiệu tiền tệ

$

Tỷ giá chuyển đổi XCD

  Đô-la Mỹ Bảng Anh Đô-la Canada Rupee Ấn Độ Euro Đô-la Jamaica Đô-la Trinidad và Tobago Rupee Pakistan
Từ Đô-la Đông Caribê 0,36900 0,27887 0,47413 27,76430 0,32626 57,25090 2,50631 65,12920
Đến Đô-la Đông Caribê 2,71000 3,58587 2,10911 0,03602 3,06501 0,01747 0,39899 0,01535

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê