Riel Campuchia (KHR)

Tên loại tiền tệ

Riel Campuchia

Ký hiệu tiền tệ

Tỷ giá chuyển đổi KHR

  Đô-la Mỹ Bảng Anh Rupee Ấn Độ Peso Philippines Euro Baht Thái Đô-la Úc Đô-la Hồng Kông
Từ Riel Campuchia 0,00025 0,00019 0,01847 0,01239 0,00022 0,00831 0,00035 0,00191
Đến Riel Campuchia 4072,71000 5389,01000 54,12870 80,71170 4606,24000 120,31600 2850,08000 522,53100

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Riel Campuchia