Shilling Kenya (KES)

Tên loại tiền tệ

Shilling Kenya

Ký hiệu tiền tệ

Ksh

Tỷ giá chuyển đổi KES

  Đô-la Mỹ Bảng Anh Rupee Ấn Độ Euro Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Rand Nam Phi Đô-la Canada Shilling Tanzania
Từ Shilling Kenya 0,00887 0,00671 0,66762 0,00785 0,03259 0,14269 0,01140 20,43480
Đến Shilling Kenya 112,70000 149,12500 1,49785 127,46400 30,68250 7,00797 87,71110 0,04894

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya