50 Franc Thụy Sĩ sang Kina Papua New Guinea

Đổi tiền CHF sang PGK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 3,83787 PGK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang PGK

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Kina Papua New Guinea

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PGK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang PGK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Kina Papua New Guinea
1 CHF 3,83787 PGK
5 CHF 19,18935 PGK
10 CHF 38,37870 PGK
20 CHF 76,75740 PGK
50 CHF 191,89350 PGK
100 CHF 383,78700 PGK
250 CHF 959,46750 PGK
500 CHF 1918,93500 PGK
1000 CHF 3837,87000 PGK
2000 CHF 7675,74000 PGK
5000 CHF 19189,35000 PGK
10000 CHF 38378,70000 PGK
Tỷ giá chuyển đổi Kina Papua New Guinea / Franc Thụy Sĩ
1 PGK 0,26056 CHF
5 PGK 1,30280 CHF
10 PGK 2,60561 CHF
20 PGK 5,21122 CHF
50 PGK 13,02805 CHF
100 PGK 26,05610 CHF
250 PGK 65,14025 CHF
500 PGK 130,28050 CHF
1000 PGK 260,56100 CHF
2000 PGK 521,12200 CHF
5000 PGK 1302,80500 CHF
10000 PGK 2605,61000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83595 1,14060 84,69530 1,42780 1,58241 1,04280 23,14900
Bảng Anh 1,19624 1 1,36450 101,32100 1,70808 1,89304 1,24744 27,69320
Đô-la Mỹ 0,87675 0,73287 1 74,25500 1,25180 1,38735 0,91425 20,29550
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00987 0,01347 1 0,01686 0,01868 0,01231 0,27332

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.