5 Franc Thụy Sĩ sang Kina Papua New Guinea

Đổi tiền CHF sang PGK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 3,84722 PGK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang PGK

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Kina Papua New Guinea

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PGK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang PGK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Kina Papua New Guinea
1 CHF 3,84722 PGK
5 CHF 19,23610 PGK
10 CHF 38,47220 PGK
20 CHF 76,94440 PGK
50 CHF 192,36100 PGK
100 CHF 384,72200 PGK
250 CHF 961,80500 PGK
500 CHF 1923,61000 PGK
1000 CHF 3847,22000 PGK
2000 CHF 7694,44000 PGK
5000 CHF 19236,10000 PGK
10000 CHF 38472,20000 PGK
Tỷ giá chuyển đổi Kina Papua New Guinea / Franc Thụy Sĩ
1 PGK 0,25993 CHF
5 PGK 1,29964 CHF
10 PGK 2,59928 CHF
20 PGK 5,19856 CHF
50 PGK 12,99640 CHF
100 PGK 25,99280 CHF
250 PGK 64,98200 CHF
500 PGK 129,96400 CHF
1000 PGK 259,92800 CHF
2000 PGK 519,85600 CHF
5000 PGK 1299,64000 CHF
10000 PGK 2599,28000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83470 1,12780 84,45250 1,41669 1,57218 1,03780 23,21420
Bảng Anh 1,19804 1 1,35125 101,18500 1,69737 1,88367 1,24332 27,81360
Đô-la Mỹ 0,88665 0,74006 1 74,88250 1,25615 1,39402 0,92010 20,58360
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00988 0,01335 1 0,01677 0,01862 0,01229 0,27488

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.