100 Franc Thụy Sĩ sang Kina Papua New Guinea

Đổi tiền CHF sang PGK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 3,79532 PGK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:07 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang PGK

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Kina Papua New Guinea

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PGK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang PGK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Kina Papua New Guinea
1 CHF 3,79532 PGK
5 CHF 18,97660 PGK
10 CHF 37,95320 PGK
20 CHF 75,90640 PGK
50 CHF 189,76600 PGK
100 CHF 379,53200 PGK
250 CHF 948,83000 PGK
500 CHF 1897,66000 PGK
1000 CHF 3795,32000 PGK
2000 CHF 7590,64000 PGK
5000 CHF 18976,60000 PGK
10000 CHF 37953,20000 PGK
Tỷ giá chuyển đổi Kina Papua New Guinea / Franc Thụy Sĩ
1 PGK 0,26348 CHF
5 PGK 1,31742 CHF
10 PGK 2,63483 CHF
20 PGK 5,26966 CHF
50 PGK 13,17415 CHF
100 PGK 26,34830 CHF
250 PGK 65,87075 CHF
500 PGK 131,74150 CHF
1000 PGK 263,48300 CHF
2000 PGK 526,96600 CHF
5000 PGK 1317,41500 CHF
10000 PGK 2634,83000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83520 1,12215 84,38680 1,42586 1,58485 1,03740 23,33010
Bảng Anh 1,19732 1 1,34355 101,03600 1,70718 1,89754 1,24210 27,93310
Đô-la Mỹ 0,89115 0,74430 1 75,20100 1,27065 1,41233 0,92450 20,79050
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00990 0,01330 1 0,01690 0,01878 0,01229 0,27647

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.