100 Đô-la Brunei sang Zloty Ba Lan

Đổi tiền BND sang PLN theo tỷ giá chuyển đổi thực

100 bnd
292,56 pln

B$1,000 BND = zł2,926 PLN

Mid-market exchange rate at 17:30

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Brunei sang Zloty Ba Lan

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PLN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BND sang PLN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Zloty Ba Lan
1 BND2.92563 PLN
5 BND14.62815 PLN
10 BND29.25630 PLN
20 BND58.51260 PLN
50 BND146.28150 PLN
100 BND292.56300 PLN
250 BND731.40750 PLN
500 BND1,462.81500 PLN
1000 BND2,925.63000 PLN
2000 BND5,851.26000 PLN
5000 BND14,628.15000 PLN
10000 BND29,256.30000 PLN
Tỷ giá chuyển đổi Zloty Ba Lan / Đô-la Brunei
1 PLN0.34181 BND
5 PLN1.70903 BND
10 PLN3.41806 BND
20 PLN6.83612 BND
50 PLN17.09030 BND
100 PLN34.18060 BND
250 PLN85.45150 BND
500 PLN170.90300 BND
1000 PLN341.80600 BND
2000 PLN683.61200 BND
5000 PLN1,709.03000 BND
10000 PLN3,418.06000 BND