10 nghìn Đô-la Brunei sang Zloty Ba Lan

Đổi tiền BND sang PLN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BND = 2,89481 PLN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BND sang PLN

Cách để chuyển từ Đô-la Brunei sang Zloty Ba Lan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PLN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BND sang PLN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Zloty Ba Lan
1 BND 2,89481 PLN
5 BND 14,47405 PLN
10 BND 28,94810 PLN
20 BND 57,89620 PLN
50 BND 144,74050 PLN
100 BND 289,48100 PLN
250 BND 723,70250 PLN
500 BND 1447,40500 PLN
1000 BND 2894,81000 PLN
2000 BND 5789,62000 PLN
5000 BND 14474,05000 PLN
10000 BND 28948,10000 PLN
Tỷ giá chuyển đổi Zloty Ba Lan / Đô-la Brunei
1 PLN 0,34545 BND
5 PLN 1,72723 BND
10 PLN 3,45445 BND
20 PLN 6,90890 BND
50 PLN 17,27225 BND
100 PLN 34,54450 BND
250 PLN 86,36125 BND
500 PLN 172,72250 BND
1000 PLN 345,44500 BND
2000 PLN 690,89000 BND
5000 PLN 1727,22500 BND
10000 PLN 3454,45000 BND

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85265 1,17610 86,46690 1,48988 1,60999 1,09260 23,44380
Bảng Anh 1,17281 1 1,37930 101,40600 1,74730 1,88816 1,28142 27,49430
Đô-la Mỹ 0,85025 0,72501 1 73,52000 1,26680 1,36893 0,92895 19,93350
Rupee Ấn Độ 0,01157 0,00986 0,01360 1 0,01723 0,01862 0,01264 0,27113

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.