250 Peso Uruguay sang Peso Colombia

Đổi tiền UYU sang COP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UYU = 89,79400 COP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UYU sang COP

Cách để chuyển từ Peso Uruguay sang Peso Colombia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UYU trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và COP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UYU sang COP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Peso Colombia
1 UYU 89,79400 COP
5 UYU 448,97000 COP
10 UYU 897,94000 COP
20 UYU 1795,88000 COP
50 UYU 4489,70000 COP
100 UYU 8979,40000 COP
250 UYU 22448,50000 COP
500 UYU 44897,00000 COP
1000 UYU 89794,00000 COP
2000 UYU 179588,00000 COP
5000 UYU 448970,00000 COP
10000 UYU 897940,00000 COP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Colombia / Peso Uruguay
1 COP 0,01114 UYU
5 COP 0,05568 UYU
10 COP 0,11137 UYU
20 COP 0,22273 UYU
50 COP 0,55683 UYU
100 COP 1,11366 UYU
250 COP 2,78415 UYU
500 COP 5,56830 UYU
1000 COP 11,13660 UYU
2000 COP 22,27320 UYU
5000 COP 55,68300 UYU
10000 COP 111,36600 UYU

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.