10 Hryvnia Ukraina sang Rúp Nga

Đổi tiền UAH sang RUB theo tỷ giá chuyển đổi thực

10 uah
23,49 rub

₴1,000 UAH = руб2,349 RUB

Mid-market exchange rate at 07:13
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Hryvnia Ukraina sang Rúp Nga

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UAH trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RUB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UAH sang RUB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Hryvnia Ukraina / Rúp Nga
1 UAH2.34865 RUB
5 UAH11.74325 RUB
10 UAH23.48650 RUB
20 UAH46.97300 RUB
50 UAH117.43250 RUB
100 UAH234.86500 RUB
250 UAH587.16250 RUB
500 UAH1,174.32500 RUB
1000 UAH2,348.65000 RUB
2000 UAH4,697.30000 RUB
5000 UAH11,743.25000 RUB
10000 UAH23,486.50000 RUB
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Hryvnia Ukraina
1 RUB0.42578 UAH
5 RUB2.12889 UAH
10 RUB4.25777 UAH
20 RUB8.51554 UAH
50 RUB21.28885 UAH
100 RUB42.57770 UAH
250 RUB106.44425 UAH
500 RUB212.88850 UAH
1000 RUB425.77700 UAH
2000 RUB851.55400 UAH
5000 RUB2,128.88500 UAH
10000 RUB4,257.77000 UAH