10 Shilling Tanzania sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền TZS sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

10 tzs
0,00 usd

1,000 TZS = 0,0003877 USD

Mid-market exchange rate at 13:55
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Shilling Tanzania sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TZS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TZS sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Tanzania / Đô-la Mỹ
1 TZS0.00039 USD
5 TZS0.00194 USD
10 TZS0.00388 USD
20 TZS0.00775 USD
50 TZS0.01938 USD
100 TZS0.03877 USD
250 TZS0.09692 USD
500 TZS0.19383 USD
1000 TZS0.38767 USD
2000 TZS0.77534 USD
5000 TZS1.93834 USD
10000 TZS3.87668 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Shilling Tanzania
1 USD2,579.53000 TZS
5 USD12,897.65000 TZS
10 USD25,795.30000 TZS
20 USD51,590.60000 TZS
50 USD128,976.50000 TZS
100 USD257,953.00000 TZS
250 USD644,882.50000 TZS
500 USD1,289,765.00000 TZS
1000 USD2,579,530.00000 TZS
2000 USD5,159,060.00000 TZS
5000 USD12,897,650.00000 TZS
10000 USD25,795,300.00000 TZS