2.000 Đô-la Mỹ sang Shilling Tanzania

Đổi tiền USD sang TZS theo tỷ giá chuyển đổi thực

2.000 usd
5.366.600 tzs

$1,000 USD = tzs2.683 TZS

Mid-market exchange rate at 21:01
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Shilling Tanzania

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TZS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang TZS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Shilling Tanzania
1 USD2,683.30000 TZS
5 USD13,416.50000 TZS
10 USD26,833.00000 TZS
20 USD53,666.00000 TZS
50 USD134,165.00000 TZS
100 USD268,330.00000 TZS
250 USD670,825.00000 TZS
500 USD1,341,650.00000 TZS
1000 USD2,683,300.00000 TZS
2000 USD5,366,600.00000 TZS
5000 USD13,416,500.00000 TZS
10000 USD26,833,000.00000 TZS
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Tanzania / Đô-la Mỹ
1 TZS0.00037 USD
5 TZS0.00186 USD
10 TZS0.00373 USD
20 TZS0.00745 USD
50 TZS0.01863 USD
100 TZS0.03727 USD
250 TZS0.09317 USD
500 TZS0.18634 USD
1000 TZS0.37268 USD
2000 TZS0.74535 USD
5000 TZS1.86338 USD
10000 TZS3.72676 USD