2000 Shilling Tanzania sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền TZS sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TZS = 0,00043 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TZS sang USD

Cách để chuyển từ Shilling Tanzania sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TZS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TZS sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Tanzania / Đô-la Mỹ
1 TZS 0,00043 USD
5 TZS 0,00216 USD
10 TZS 0,00433 USD
20 TZS 0,00866 USD
50 TZS 0,02165 USD
100 TZS 0,04329 USD
250 TZS 0,10823 USD
500 TZS 0,21645 USD
1000 TZS 0,43290 USD
2000 TZS 0,86580 USD
5000 TZS 2,16450 USD
10000 TZS 4,32900 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Shilling Tanzania
1 USD 2310,00000 TZS
5 USD 11550,00000 TZS
10 USD 23100,00000 TZS
20 USD 46200,00000 TZS
50 USD 115500,00000 TZS
100 USD 231000,00000 TZS
250 USD 577500,00000 TZS
500 USD 1155000,00000 TZS
1000 USD 2310000,00000 TZS
2000 USD 4620000,00000 TZS
5000 USD 11550000,00000 TZS
10000 USD 23100000,00000 TZS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83685 1,13055 84,55100 1,42766 1,58008 1,03760 23,31420
Bảng Anh 1,19496 1 1,35100 101,03800 1,70604 1,88819 1,23989 27,86030
Đô-la Mỹ 0,88455 0,74019 1 74,78750 1,26280 1,39762 0,91775 20,62200
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01689 0,01869 0,01227 0,27574

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.